Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 塞纳河 trong tiếng Trung hiện đại:
[sāinàhé] sông Xen; Seine river。法国北部的一条河,流程约772公里(480英里),大致向西北注入塞纳湾,哈佛附近的英吉利海峡的入口。它从罗马时代起就是重要的商业水道。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 塞
| tái | 塞: | biên tái (điểm yếu lược) |
| tắc | 塞: | bế tắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纳
| nạp | 纳: | nạp thuế, nạp hàng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 河
| hà | 河: | Hồng Hà (tên sông); Hà Nội (tên thủ đô Việt Nam); sơn hà |

Tìm hình ảnh cho: 塞纳河 Tìm thêm nội dung cho: 塞纳河
