Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 墓地 trong tiếng Trung hiện đại:
[mùdì] bãi tha ma; nghĩa địa。埋葬死人的地方;坟地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 墓
| mô | 墓: | mô đất; đi mô (đi đâu) |
| mồ | 墓: | mồ mả |
| mộ | 墓: | phần mộ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 墓地 Tìm thêm nội dung cho: 墓地
