Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 壮丁 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuàngdīng] tráng đinh; trai tráng; thanh niên khoẻ mạnh。旧时指青壮年的男子(多指达到当兵年龄的人)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 壮
| tráng | 壮: | cường tráng, tráng lệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丁
| đinh | 丁: | cùng đinh; đinh khẩu |
| đĩnh | 丁: | đĩnh đạc |
| đứa | 丁: | đứa ở, đứa trẻ |

Tìm hình ảnh cho: 壮丁 Tìm thêm nội dung cho: 壮丁
