Cao su chống va đập cửa

Từ: 声乐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 声乐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 声乐 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēngyuè] thanh nhạc。歌唱的音乐,可以有乐器伴奏(区别于"器乐")。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 声

thanh:thanh danh; phát thanh
thình:thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乐

lạc:lạc quan; hoa lạc
nhạc:âm nhạc, nhạc điệu
声乐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 声乐 Tìm thêm nội dung cho: 声乐