Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 多义 trong tiếng Trung hiện đại:
[duōyì] đa nghĩa。具有两个或更多的含义的,有歧义的,能作两个或两个以上解释的,意思不确切的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 多
| đa | 多: | cây đa, lá đa |
| đi | 多: | đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu |
| đơ | 多: | cứng đơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 义
| nghĩa | 义: | tình nghĩa; việc nghĩa |
| xơ | 义: | xơ mít, xơ mướp |

Tìm hình ảnh cho: 多义 Tìm thêm nội dung cho: 多义
