Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 多亏 trong tiếng Trung hiện đại:
[duōkuī] may mắn; may mà。表示由于别人的帮助或某种有利因素,避免了不幸或得到了好处。
多亏你来了,否则我们要迷路的。
may mà anh đến, không thì chúng tôi lạc đường rồi.
多亏你来了,否则我们要迷路的。
may mà anh đến, không thì chúng tôi lạc đường rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 多
| đa | 多: | cây đa, lá đa |
| đi | 多: | đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu |
| đơ | 多: | cứng đơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亏
| khuy | 亏: | khuy áo, khuy quần |
| khuây | 亏: | giải khuây, khuây khoả |

Tìm hình ảnh cho: 多亏 Tìm thêm nội dung cho: 多亏
