Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 多云 trong tiếng Trung hiện đại:
[duōyún] nhiều mây; đầy mây (khí tượng học)。中国气象上,中、低云云量占天空面积4/10-7/10或高云云量占天空面积6/10-10/10叫做多云。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 多
| đa | 多: | cây đa, lá đa |
| đi | 多: | đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu |
| đơ | 多: | cứng đơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 云
| vân | 云: | vân mây; vân vũ (làm tình) |

Tìm hình ảnh cho: 多云 Tìm thêm nội dung cho: 多云
