Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 够不着 trong tiếng Trung hiện đại:
[gòubuzháo] với không tới。超出影响范围,超出能力、限度、范围,无能为力,不能触到,不能摸到。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 够
| cấu | 够: | cấu cách (đủ tài) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 着
| nước | 着: | |
| trước | 着: | trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền) |

Tìm hình ảnh cho: 够不着 Tìm thêm nội dung cho: 够不着
