Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大冲 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàchōng] đại xung; đại đối (thời kỳ sao hoả gần trái đất nhất)。火星离地球最近的时期,隔15-17年重复一次。因为距地球近,这时火星显得最亮。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲
| trong | 冲: | trong suốt |
| xung | 冲: | xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu |
| xông | 冲: | xông hương |
| xống | 冲: | áo xống (váy) |

Tìm hình ảnh cho: 大冲 Tìm thêm nội dung cho: 大冲
