Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
đại hình
Hình trạng hoặc quy mô to lớn.
Nghĩa của 大型 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàxíng] cỡ lớn; kiểu to; lớn; khổng lồ。形状或规模大的。
大型钢材
thép cỡ lớn
大型歌剧
ô-pê-ra
大型比赛
giải thi đấu lớn
大型展销会
hội chợ triển lãm hàng tiêu dùng quy mô lớn.
长城是古代的大型建筑。
Trường thành là một kiến trúc cổ đại khổng lồ
大型钢材
thép cỡ lớn
大型歌剧
ô-pê-ra
大型比赛
giải thi đấu lớn
大型展销会
hội chợ triển lãm hàng tiêu dùng quy mô lớn.
长城是古代的大型建筑。
Trường thành là một kiến trúc cổ đại khổng lồ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 型
| hình | 型: | điển hình, loại hình, mô hình |

Tìm hình ảnh cho: 大型 Tìm thêm nội dung cho: 大型
