Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大族 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàzú] đại tộc; họ lớn; đại gia đình。指人口多、分支繁的家族。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 族
| sộc | 族: | sồng sộc |
| tọc | 族: | tọc mạch |
| tộc | 族: | gia tộc |

Tìm hình ảnh cho: 大族 Tìm thêm nội dung cho: 大族
