Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 大曲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 大曲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 大曲 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàqū] 1. men (cất rượu)。酿造白酒用的一种曲。
2. rượu mạnh; rượu có nồng độ cao。用大曲酿造的一种白酒。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 大

dãy:dãy nhà, dãy núi
dảy:dảy ngã
đại:đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 曲

khúc:khúc gỗ; khúc khuỷu; khúc khích; khúc mắc
大曲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 大曲 Tìm thêm nội dung cho: 大曲