Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大调 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàdiào] điệu trưởng (âm giai)。大调式中的音调或调性。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 调
| điều | 调: | điều chế; điều khiển |
| điệu | 调: | cường điệu; giai điệu; giọng điệu |

Tìm hình ảnh cho: 大调 Tìm thêm nội dung cho: 大调
