Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 失陷 trong tiếng Trung hiện đại:
[shīxiàn] bị chiếm đóng; thất thủ (lãnh thổ, thành thị)。(领土、城市)被敌人侵占。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 失
| thất | 失: | thất bát, thất sắc |
| thắt | 失: | thắt lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陷
| hoắm | 陷: | sâu hoắm |
| hãm | 陷: | giam hãm, vây hãm; hãm hại |
| hóm | 陷: | hóm hỉnh |
| hẩm | 陷: | |
| hẳm | 陷: | bờ hẳm (dốc xuống, sụp xuống sâu) |
| hỏm | 陷: | lỗ hỏm (sâu lõm vào) |

Tìm hình ảnh cho: 失陷 Tìm thêm nội dung cho: 失陷
