Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 奏鸣曲 trong tiếng Trung hiện đại:
[zòumíngqǔ] bản xô-nat。乐曲形式之一,一般由三个或四个性质不同的乐章组成,用一件或两件乐器演奏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奏
| táu | 奏: | láu táu |
| tâu | 奏: | tâu lên |
| tấu | 奏: | tấu nhạc, hoà tấu; bẩm tấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸣
| minh | 鸣: | kê minh (gà gáy); minh cầm (chim hay hót) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 曲
| khúc | 曲: | khúc gỗ; khúc khuỷu; khúc khích; khúc mắc |

Tìm hình ảnh cho: 奏鸣曲 Tìm thêm nội dung cho: 奏鸣曲
