Chữ 㫙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㫙, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㫙:

㫙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㫙

㫙

Chiết tự chữ 㫙

[]

U+3AD9, tổng 8 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: fu2;
Việt bính: fu4;

㫙

Nghĩa Trung Việt của từ 㫙


Chữ gần giống với 㫙:

㫘, 㫙, 㫚, 旹, 旺, 旻, 旼, 旽, 旾, 昀, 昂, 昃, 昄, 昆, 昇, 昉, 昊, 昌, 明, 昏, 昑, 易, 昔, 昕, 昗, 昙, 易, 𣅵, 𣅶,

Chữ gần giống 㫙

Tự hình:

Tự hình chữ 㫙 Tự hình chữ 㫙 Tự hình chữ 㫙 Tự hình chữ 㫙

㫙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㫙 Tìm thêm nội dung cho: 㫙