Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 套近乎 trong tiếng Trung hiện đại:
[tàojìn·hu] lôi kéo làm quen (thường mang nghĩa xấu)。和不太熟识的人拉拢关系,表示亲近(多含贬义)。也说拉近乎。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 套
| sáo | 套: | chẩm sáo (áo gối) |
| thạo | 套: | thông thạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 近
| cận | 近: | cận cảnh; cận vệ, cận thần; cận thị |
| cặn | 近: | cặn kẽ |
| gàn | 近: | gàn dở |
| gần | 近: | gần gũi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乎
| hồ | 乎: | cơ hồ |
| hổ | 乎: |

Tìm hình ảnh cho: 套近乎 Tìm thêm nội dung cho: 套近乎
