Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 女人 trong tiếng Trung hiện đại:
[nǚrén] phụ nữ; đàn bà。女性的成年人。
[nǚ·ren]
口
vợ。妻子。
[nǚ·ren]
口
vợ。妻子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 女
| lỡ | 女: | lỡ làng |
| nhỡ | 女: | nhỡ việc |
| nớ | 女: | trên nớ |
| nỡ | 女: | nỡ nào |
| nợ | 女: | nợ nần |
| nữ | 女: | nam nữ |
| nữa | 女: | còn nữa |
| nự | 女: | cự nự (phản đối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 女人 Tìm thêm nội dung cho: 女人
