Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 奔驶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 奔驶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 奔驶 trong tiếng Trung hiện đại:

[bēnshǐ]
chạy bon bon; lăn nhanh; chạy băng băng。 (车辆等)很快地跑。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奔

bon:bon chen
buôn:buôn bán
bôn:bôn ba
bốn:ba bốn; bốn phương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 驶

sử:sử (lái xe, tàu thuyền)
奔驶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 奔驶 Tìm thêm nội dung cho: 奔驶