Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 妄语 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàngyǔ] 1. nói dối; nói bậy; nói dóc; nói năng xằng bậy。说假话;胡说。
2. lời nói dối; lời nói quàng xiên。 虚妄的话。
2. lời nói dối; lời nói quàng xiên。 虚妄的话。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 妄
| vòng | 妄: | vòng quanh |
| vọng | 妄: | vọng ngôn, cuồng vọng |
| vòng | 妄: | vòng quanh |
| vọng | 妄: | vọng ngôn, cuồng vọng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 语
| ngữ | 语: | ngôn ngữ, tục ngữ |

Tìm hình ảnh cho: 妄语 Tìm thêm nội dung cho: 妄语
