Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 婚俗 trong tiếng Trung hiện đại:
[hūnsú] tập tục trong hôn nhân; hôn tục; tập tục cưới hỏi。有关婚姻的习俗。
不同民族有不同的婚俗。
dân tộc khác nhau thì có tập tục cưới hỏi khác nhau.
不同民族有不同的婚俗。
dân tộc khác nhau thì có tập tục cưới hỏi khác nhau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 婚
| hôn | 婚: | kết hôn, hôn lễ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 俗
| thói | 俗: | thói quen, thói đời |
| tục | 俗: | tục ngữ; phong tục; thông tục |

Tìm hình ảnh cho: 婚俗 Tìm thêm nội dung cho: 婚俗
