Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 孔方兄 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǒngfāngxiōng] tiền vuông (vì ngày xưa đồng tiền bằng đồng có lỗ thủng hình vuông)。指钱, 因旧时的铜钱有方形的孔。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 孔
| hỏng | 孔: | hỏng hóc, hư hỏng |
| hổng | 孔: | hổng hểnh, lỗ hổng |
| khỏng | 孔: | lỏng khỏng |
| khổng | 孔: | khổng lồ; Khổng Tử (họ tên); khổng tước |
| khủng | 孔: | khủng khỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 方
| phương | 方: | bốn phương |
| vuông | 方: | vuông vức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兄
| huynh | 兄: | tình huynh đệ |
| huênh | 兄: |

Tìm hình ảnh cho: 孔方兄 Tìm thêm nội dung cho: 孔方兄
