Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 孕穗 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùnsuì] làm đòng; có đòng; ngậm đòng; ngậm sữa。水稻、小麦、玉米等作物的穗在叶鞘内形成而尚未抽出来,叫做孕穗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 孕
| dằng | 孕: | dằng dặc; dằng dịt; dùng dằng |
| dặng | 孕: | |
| dừng | 孕: | |
| dửng | 孕: | dửng dưng; dửng mỡ |
| dựng | 孕: | dàn dựng; gây dựng; xây dựng |
| rặng | 孕: | rặng cây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 穗
| tuệ | 穗: | tuệ (bông mang hạt) |

Tìm hình ảnh cho: 孕穗 Tìm thêm nội dung cho: 孕穗
