Từ: 孕穗 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 孕穗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 孕穗 trong tiếng Trung hiện đại:

[yùnsuì] làm đòng; có đòng; ngậm đòng; ngậm sữa。水稻、小麦、玉米等作物的穗在叶鞘内形成而尚未抽出来,叫做孕穗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 孕

dằng:dằng dặc; dằng dịt; dùng dằng
dặng: 
dừng: 
dửng:dửng dưng; dửng mỡ
dựng:dàn dựng; gây dựng; xây dựng
rặng:rặng cây

Nghĩa chữ nôm của chữ: 穗

tuệ:tuệ (bông mang hạt)
孕穗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 孕穗 Tìm thêm nội dung cho: 孕穗