Từ: 字义 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 字义:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 字义 trong tiếng Trung hiện đại:

[zìyì] nghĩa của chữ; tự nghĩa。字所代表的意义。
解释字义
giải thích nghĩa của chữ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 字

chữ:chữ viết, chữ nghĩa
tợ:tợ (tựa như)
tự:văn tự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 义

nghĩa:tình nghĩa; việc nghĩa
:xơ mít, xơ mướp
字义 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 字义 Tìm thêm nội dung cho: 字义