Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 字义 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìyì] nghĩa của chữ; tự nghĩa。字所代表的意义。
解释字义
giải thích nghĩa của chữ
解释字义
giải thích nghĩa của chữ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 字
| chữ | 字: | chữ viết, chữ nghĩa |
| tợ | 字: | tợ (tựa như) |
| tự | 字: | văn tự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 义
| nghĩa | 义: | tình nghĩa; việc nghĩa |
| xơ | 义: | xơ mít, xơ mướp |

Tìm hình ảnh cho: 字义 Tìm thêm nội dung cho: 字义
