Chữ 宂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 宂, chiết tự chữ NHŨNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 宂:

宂 nhũng

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 宂

Chiết tự chữ nhũng bao gồm chữ 宀 几 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

宂 cấu thành từ 2 chữ: 宀, 几
  • miên
  • cơ, ghế, ki, kĩ, kẹ, kẻ, kẽ, kỉ, kỷ, kỹ
  • nhũng [nhũng]

    U+5B82, tổng 5 nét, bộ Miên 宀
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: rong3, tuo1;
    Việt bính: jung2;

    nhũng

    Nghĩa Trung Việt của từ 宂


    § Cũng như nhũng
    .
    nhũng, như "nhũng nhiễu" (gdhn)

    Chữ gần giống với 宂:

    , , , , ,

    Dị thể chữ 宂

    ,

    Chữ gần giống 宂

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 宂 Tự hình chữ 宂 Tự hình chữ 宂 Tự hình chữ 宂

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 宂

    nhũng:nhũng nhiễu
    宂 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 宂 Tìm thêm nội dung cho: 宂