Chữ 宬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 宬, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 宬:
宬
Pinyin: cheng2;
Việt bính: sing4;
宬
Nghĩa Trung Việt của từ 宬
Nghĩa của 宬 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéng]Bộ: 宀 - Miên
Số nét: 9
Hán Việt: THÀNH
thư phòng; thư viện; phòng chứa sách; văn khố (thời xưa)。古代藏书的屋子。
Số nét: 9
Hán Việt: THÀNH
thư phòng; thư viện; phòng chứa sách; văn khố (thời xưa)。古代藏书的屋子。
Chữ gần giống với 宬:
宬,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 宬 Tìm thêm nội dung cho: 宬
