Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 定义 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 定义:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 定义 trong tiếng Trung hiện đại:

[dìngyì] định nghĩa。对于一种事物的本质特征或一个概念的内涵和外延的确切而简要的说明。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 定

định:chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định

Nghĩa chữ nôm của chữ: 义

nghĩa:tình nghĩa; việc nghĩa
:xơ mít, xơ mướp
定义 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 定义 Tìm thêm nội dung cho: 定义