Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上列 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngliè] kể trên; ở trên; nói trên; liệt kê ở trên。上面所开列的。
上列各项工作都要抓紧抓好。
những công việc kể trên phải nắm cho tốt.
上列各项工作都要抓紧抓好。
những công việc kể trên phải nắm cho tốt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 列
| liệt | 列: | la liệt |
| loẹt | 列: | loè loẹt |
| lít | 列: | lít dít |
| lướt | 列: | lướt qua |
| lệch | 列: | nghiêng lệch |
| lịt | 列: | li lịt |
| riệt | 列: | giữ riệt |
| rít | 列: | ríu rít |
| rệt | 列: | rõ rệt |
| rịt | 列: | rịt vết thương; khít rịt |

Tìm hình ảnh cho: 上列 Tìm thêm nội dung cho: 上列
