Từ: 申斥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 申斥:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 申 • 斥

Nghĩa của 申斥 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēnchì] khiển trách。斥责(多用于对下属)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 申

thân申:năm thân (khỉ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斥

sệch斥:sềnh sệch (xềnh xệch)
xích斥:bài xích; xích địa (mở rộng bờ cõi)
xếch斥:xốc xếch; méo xếch; xếch mé
xệch斥:méo xệch
xịch斥:xịch cửa; kêu xình xịch
申斥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 申斥 Tìm thêm nội dung cho: 申斥