Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 申斥 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēnchì] khiển trách。斥责(多用于对下属)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 申
| thân | 申: | năm thân (khỉ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斥
| sệch | 斥: | sềnh sệch (xềnh xệch) |
| xích | 斥: | bài xích; xích địa (mở rộng bờ cõi) |
| xếch | 斥: | xốc xếch; méo xếch; xếch mé |
| xệch | 斥: | méo xệch |
| xịch | 斥: | xịch cửa; kêu xình xịch |

Tìm hình ảnh cho: 申斥 Tìm thêm nội dung cho: 申斥
