Từ: 宝蓝色 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 宝蓝色:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 宝蓝色 trong tiếng Trung hiện đại:

bǎolán sè màu lam sang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宝

báu:báu vật
bảo:bảo vật
bửu:bửu bối (bảo bối)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蓝

lam:xanh lam
trôm:trôm (cây cho bóng mát, hoa có mùi khẳn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 色

sắc:màu sắc
sặc:sặc sỡ
宝蓝色 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 宝蓝色 Tìm thêm nội dung cho: 宝蓝色