Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 海洛因 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎiluòyīn] hê-rô-in; ma tuý。有机化合物,白色晶体,有苦味,有毒,用吗啡制成。医药上用作镇静、麻醉剂。常用成瘾。作为毒品时,叫白面儿。(英:heroin)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 海
| hải | 海: | duyên hải; hải cảng; hải sản |
| hảy | 海: | |
| hấy | 海: | hây hấy (dở tính) |
| hẩy | 海: | hây hẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洛
| chua | 洛: | chua loét |
| lạc | 洛: | lạc loài; lạc lõng; lạc lối |
| lặng | 洛: | lặng lẽ |
| rặc | 洛: | cạn rặc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 因
| dăn | 因: | dăn deo (nhăn nheo) |
| nhân | 因: | nhân lúc ấy; bánh nhân đỗ |
| nhăn | 因: | nhăn nhó, nhăn nhở |
| nhơn | 因: | nguyên nhơn (nguyên nhân) |
| nhằn | 因: | nhọc nhằn |

Tìm hình ảnh cho: 海洛因 Tìm thêm nội dung cho: 海洛因
