Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 害怕 trong tiếng Trung hiện đại:
[hàipà] sợ; sợ hãi; sợ sệt。遇到困难、危险等而心中不安或发慌。
害怕走夜路
sợ đi ban đêm
洞里阴森森的,叫人害怕。
trong hang tối om, khiến người ta sợ hãi.
害怕走夜路
sợ đi ban đêm
洞里阴森森的,叫人害怕。
trong hang tối om, khiến người ta sợ hãi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 害
| hại | 害: | hãm hại, sát hại; thiệt hại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怕
| phạ | 怕: | phạ (sợ): phạ tử (sợ chết); phạ sự (sợ rắc rối) |

Tìm hình ảnh cho: 害怕 Tìm thêm nội dung cho: 害怕
