Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 到了儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàoliǎor] cuối cùng; rốt cuộc; đến cùng。到终了;到底。
我这样为你卖命,到了儿还落个不是。
tôi ra sức vì anh như vậy, rốt cuộc tôi được cái gì.
今天盼,明天盼到了儿,也没盼到他回来。
hôm nay mong, ngày mai cũng mong, cuối cùng anh ấy cũng không đến.
我这样为你卖命,到了儿还落个不是。
tôi ra sức vì anh như vậy, rốt cuộc tôi được cái gì.
今天盼,明天盼到了儿,也没盼到他回来。
hôm nay mong, ngày mai cũng mong, cuối cùng anh ấy cũng không đến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 到
| tráo | 到: | tráo trở; đánh tráo |
| đáo | 到: | đánh đáo; đáo để; vui đáo để |
| đáu | 到: | đau đáu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 了
| liễu | 了: | liễu (hiểu rõ, làm xong): minh liễu; kết liễu |
| léo | 了: | khéo léo |
| líu | 了: | dính líu |
| lẽo | 了: | lạnh lẽo |
| lếu | 了: | lếu láo |
| lểu | 了: | lểu thểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 到了儿 Tìm thêm nội dung cho: 到了儿
