Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 家家 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiājiā] mọi nhà; từng nhà; mỗi nhà; nhà nào cũng。(家家儿)每家。
村子里家家喂猪养鸡。
trong thôn, mọi nhà đều nuôi lợn nuôi gà.
村子里家家喂猪养鸡。
trong thôn, mọi nhà đều nuôi lợn nuôi gà.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |

Tìm hình ảnh cho: 家家 Tìm thêm nội dung cho: 家家
