Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 宽裕 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuānyù] dư dả; khá giả; sung túc; dư dật; thoải mái。宽绰富余。
人民的生活一 天天宽裕起来。
cuộc sống của nhân dân ngày một sung túc hơn.
时间很宽裕。
thời gian rất dư dả.
人民的生活一 天天宽裕起来。
cuộc sống của nhân dân ngày một sung túc hơn.
时间很宽裕。
thời gian rất dư dả.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宽
| khoan | 宽: | khoan khoái, khoan thai; khoan nhượng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 裕
| dịu | 裕: | dịu dàng, dịu ngọt; dịu giọng; xoa dịu |
| dụ | 裕: | phú dụ (giàu) |

Tìm hình ảnh cho: 宽裕 Tìm thêm nội dung cho: 宽裕
