Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 密云不雨 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 密云不雨:
Nghĩa của 密云不雨 trong tiếng Trung hiện đại:
[mìyúnbùyǔ] Hán Việt: MẬT VÂN BẤT VŨ
mây dày không mưa; sự việc đã chín muồi mà chưa hành động (ví với những việc đang ngấm ngầm tiến hành nhưng chưa bộc lộ ra)。满天浓云而不下雨,比喻事情正在酝酿,尚未发作。
mây dày không mưa; sự việc đã chín muồi mà chưa hành động (ví với những việc đang ngấm ngầm tiến hành nhưng chưa bộc lộ ra)。满天浓云而不下雨,比喻事情正在酝酿,尚未发作。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 密
| mất | 密: | mất mát |
| mật | 密: | bí mật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 云
| vân | 云: | vân mây; vân vũ (làm tình) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雨
| vũ | 雨: | phong vũ biểu |

Tìm hình ảnh cho: 密云不雨 Tìm thêm nội dung cho: 密云不雨
