Từ: 富矿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 富矿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 富矿 trong tiếng Trung hiện đại:

[fùkuàng] mỏ giàu; quặng giàu (nhiều nguyên tố có ích)。品位较高的矿石或矿床。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 富

phú:phú quí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 矿

khoáng:khoáng chất, khoáng sản; khai khoáng
富矿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 富矿 Tìm thêm nội dung cho: 富矿