Cao su chống va đập cửa

Từ: 寒星 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 寒星:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 寒星 trong tiếng Trung hiện đại:

[hánxīng] hàn tinh; sao lạnh (sao mờ trong đêm đông)。指寒夜的星斗。
寒星点点
những vì sao lạnh giá nhấp nháy.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寒

hàn:bần hàn, cơ hàn; hàn thực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 星

tinh:sáng tinh mơ
寒星 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 寒星 Tìm thêm nội dung cho: 寒星