Chữ 骦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 骦, chiết tự chữ SƯƠNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 骦:

骦 sương

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 骦

Chiết tự chữ sương bao gồm chữ 马 霜 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

骦 cấu thành từ 2 chữ: 马, 霜
  • sương
  • sương [sương]

    U+9AA6, tổng 20 nét, bộ Mã 马 [馬]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 驦;
    Pinyin: shuang1;
    Việt bính: soeng1;

    sương

    Nghĩa Trung Việt của từ 骦

    Giản thể của .

    Nghĩa của 骦 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (驦)
    [shuāng]
    Bộ: 馬 (马) - Mã
    Số nét: 27
    Hán Việt: SƯƠNG
    ngựa túc sương (nói trong sách cổ)。古书上说的一种良马。见〖驌驦〗(sùshuāng)。

    Chữ gần giống với 骦:

    , ,

    Dị thể chữ 骦

    ,

    Chữ gần giống 骦

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 骦 Tự hình chữ 骦 Tự hình chữ 骦 Tự hình chữ 骦

    骦 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 骦 Tìm thêm nội dung cho: 骦