Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 寒门 trong tiếng Trung hiện đại:
[hánmén] 1. hàn vi; hàn môn; bần hàn (lời nói khiên tốn)。贫寒的家庭。旧时多用来谦称自己的家。
2. nghèo hèn; bần hàn (xã hội cũ)。微贱的家庭。
出身寒门
xuất thân nghèo hèn
2. nghèo hèn; bần hàn (xã hội cũ)。微贱的家庭。
出身寒门
xuất thân nghèo hèn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寒
| hàn | 寒: | bần hàn, cơ hàn; hàn thực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 寒门 Tìm thêm nội dung cho: 寒门
