Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 寡廉鲜耻 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 寡廉鲜耻:
Nghĩa của 寡廉鲜耻 trong tiếng Trung hiện đại:
[guǎliánxiǎnchǐ] không biết xấu hổ; vô liêm sỉ; mặt chai mày đá; trơ trẽn。不廉洁,不知羞耻。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寡
| goá | 寡: | goá bụa |
| quả | 寡: | quả phụ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 廉
| liêm | 廉: | thanh liêm, liêm xỉ |
| lèm | 廉: | |
| rèm | 廉: | rèm cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鲜
| tiên | 鲜: | tiên nhũ (rau, cá tươi), tiên hồng (đỏ tươi), hải tiên (thức ăn từ biển) |
| tiển | 鲜: | tiển (hiếm có; xem tiên) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耻
| sỉ | 耻: | sỉ nhục |
| xỉ | 耻: | xỉ vả |

Tìm hình ảnh cho: 寡廉鲜耻 Tìm thêm nội dung cho: 寡廉鲜耻
