Từ: 寿材 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 寿材:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 寿

Nghĩa của 寿材 trong tiếng Trung hiện đại:

[shòucái] quan tài; áo quan。指生前准备的棺材,也泛指一般的。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寿

thọ寿:tuổi thọ, thượng thọ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 材

tài:tài liệu; quan tài
寿材 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 寿材 Tìm thêm nội dung cho: 寿材