Từ: 将养 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 将养:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 将养 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāngyǎng] điều dưỡng; nghỉ ngơi。休息和调养。
医生说再将养两个礼拜就可以好了。
bác sĩ nói nghỉ ngơi hai tuần sẽ khoẻ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 将

tương:tương lai; tương trợ
tướng:tướng quân; tướng sĩ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 养

dưỡng:bảo dưỡng; dưỡng bệnh; dưỡng thai; nuôi dưỡng
将养 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 将养 Tìm thêm nội dung cho: 将养