Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 将养 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāngyǎng] điều dưỡng; nghỉ ngơi。休息和调养。
医生说再将养两个礼拜就可以好了。
bác sĩ nói nghỉ ngơi hai tuần sẽ khoẻ.
医生说再将养两个礼拜就可以好了。
bác sĩ nói nghỉ ngơi hai tuần sẽ khoẻ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 将
| tương | 将: | tương lai; tương trợ |
| tướng | 将: | tướng quân; tướng sĩ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 养
| dưỡng | 养: | bảo dưỡng; dưỡng bệnh; dưỡng thai; nuôi dưỡng |

Tìm hình ảnh cho: 将养 Tìm thêm nội dung cho: 将养
