Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: ngan có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ ngan:
Dịch ngan sang tiếng Trung hiện đại:
动物番鸭; 西洋鸭。
Nghĩa chữ nôm của chữ: ngan
| ngan | 岸: | con ngan (vịt xiêm) |
| ngan | 狺: | con ngan (vịt xiêm) |
| ngan | 銀: | |
| ngan | 鴳: | con ngan (vịt xiêm) |
| ngan | : | con ngan (vịt xiêm) |
| ngan | 𪃛: | con ngan (vịt xiêm) |
| ngan | 𪇩: | con ngan (vịt xiêm) |

Tìm hình ảnh cho: ngan Tìm thêm nội dung cho: ngan

