Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 将就 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāng·jiu] tạm; đỡ; chín bỏ làm mười; chìu theo; nhường。勉强适应不很满意的事物或环境。
衣服稍微小一点,你将就着穿吧!
quần áo hơi chật một chút, anh mặc tạm vậy!
衣服稍微小一点,你将就着穿吧!
quần áo hơi chật một chút, anh mặc tạm vậy!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 将
| tương | 将: | tương lai; tương trợ |
| tướng | 将: | tướng quân; tướng sĩ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 就
| tựu | 就: | thành tựu, tựu trường |

Tìm hình ảnh cho: 将就 Tìm thêm nội dung cho: 将就
