Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 将来 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 将来:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 将来 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiānglái] tương lai; sau này; mai sau。时间词,现在以后的时间(区别于"过去、现在")。
这些资料要妥为保存,以供将来参考。
những tài liệu này phải được bảo tồn một cách thích đáng để sau này tham khảo.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 将

tương:tương lai; tương trợ
tướng:tướng quân; tướng sĩ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 来

lai:tương lai; lai láng
lay:lay động
lơi:lả lơi
ray:ray đầu; ray rứt
rơi:rơi rớt
将来 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 将来 Tìm thêm nội dung cho: 将来