Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 小吃 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎochī] 1. món ăn bình dân; món ăn rẻ tiền。饭馆中分量少而价钱低的菜。
经济小吃。
món ăn rẻ tiền.
2. hàng quà bánh; quà vặt。饮食业中出售的年糕、粽子、元宵、油茶等食品的统称。
小吃店。
hàng quà bánh.
3. đồ nguội (trong món ăn Âu)。西餐中的冷盘。
经济小吃。
món ăn rẻ tiền.
2. hàng quà bánh; quà vặt。饮食业中出售的年糕、粽子、元宵、油茶等食品的统称。
小吃店。
hàng quà bánh.
3. đồ nguội (trong món ăn Âu)。西餐中的冷盘。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吃
| cật | 吃: | cật dược (ăn uống) |
| hấc | 吃: | háo hấc (nôn nóng) |
| hất | 吃: | hất cẳng; hất hàm |
| hớt | 吃: | nói hớt |
| khật | 吃: | khật khừ; khật khưỡng |
| ngát | 吃: | thơm ngát |
| ngạt | 吃: | |
| ngật | 吃: | ngật ngưỡng, ngật ngừ |
| ngặt | 吃: | việc ngặt |
| ực | 吃: | nuốt ực |

Tìm hình ảnh cho: 小吃 Tìm thêm nội dung cho: 小吃
