Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 小弟 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎodì] 1. em trai nhỏ; tiểu đệ。小的弟弟。
2. em (xưng hô khiêm tốn)。朋友或熟人相互间谦称。
2. em (xưng hô khiêm tốn)。朋友或熟人相互间谦称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弟
| dễ | 弟: | dễ dãi, dễ dàng; dễ sợ; dễ thương; dễ thường |
| đệ | 弟: | đệ tử, huynh đệ |

Tìm hình ảnh cho: 小弟 Tìm thêm nội dung cho: 小弟
