Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 笔底下 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐdǐ·xia] tài viết văn; năng lực viết văn; khả năng viết văn; viết văn。指写文章的能力。
他笔底下不错
khả năng viết văn của anh ấy rất tốt
他笔底下来得快
anh ta viết văn rất nhanh
他笔底下不错
khả năng viết văn của anh ấy rất tốt
他笔底下来得快
anh ta viết văn rất nhanh
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔
| bút | 笔: | |
| phút | 笔: | phút chốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 底
| đáy | 底: | đáy bể, đáy giếng |
| đây | 底: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đé | 底: | thấp lé đé |
| đẻ | 底: | |
| đẽ | 底: | đẹp đẽ |
| để | 底: | lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |

Tìm hình ảnh cho: 笔底下 Tìm thêm nội dung cho: 笔底下
