Cao su chống va đập cửa

Chữ 腙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 腙, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 腙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 腙

1. 腙 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 宗
  • nhục, nậu
  • tong, tung, tôn, tông
  • 2. 腙 cấu thành từ 2 chữ: 月, 宗
  • ngoạt, nguyệt
  • tong, tung, tôn, tông
  • []

    U+8159, tổng 12 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zong1;
    Việt bính: zung1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 腙


    Nghĩa của 腙 trong tiếng Trung hiện đại:

    [zōng]Bộ: 肉 (月) - Nhục
    Số nét: 14
    Hán Việt: TÔNG
    hợp chất Hy-đra-dôn。有机化合物的一类,是醛或酮的羰基与肼或取代肼缩合而成的化合物。

    Chữ gần giống với 腙:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦜖, 𦜘, 𦜞, 𦜹, 𦝂, 𦝃, 𦝄, 𦝅, 𦝆, 𦝇, 𦝈, 𦝉, 𦝊, 𦝋, 𦝌, 𦝍, 𦝎,

    Chữ gần giống 腙

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 腙 Tự hình chữ 腙 Tự hình chữ 腙 Tự hình chữ 腙

    腙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 腙 Tìm thêm nội dung cho: 腙